Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
answer someone's calls
Nghĩa chính
1
Nghe máy khi ai đó gọi
Ví dụ
Tom
didn't
answer
our
calls
.
Tom không nghe máy khi chúng tôi gọi.
Xuất hiện ở từ khác
calls
kết hợp
nghe máy khi ai đó gọi
AI
1
Nghe máy khi ai đó gọi
1
Nghe máy khi ai đó gọi
1
Nghe máy khi ai đó gọi