Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anoxaemia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thiếu oxy huyết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Critical lack of oxygen in blood; severe hypoxaemia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anoxaemia
Dạng gốc
(base form)
anoxaemia
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anoxaemia
anoxaemi
c
Liên quan đến hoặc có biểu hiện thiếu oxy máu
tính từ
Từ liên quan
(related word)
hypoxia
anoxia
hyperoxia
AI
1
Sự thiếu oxy huyết
1
Sự thiếu oxy huyết
1
Sự thiếu oxy huyết