Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anophthalmic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Từ đó con mắt đã bị loại bỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
From which the eye has been removed
2
Liên quan đến bệnh tật mắt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to anophthalmia
Nguồn gốc
(etymology)
an-
+
ophthalmic
AI
1
Từ đó con mắt đã bị loại bỏ
2
Liên quan đến bệnh tật mắt
1
Từ đó con mắt đã bị loại bỏ
2
Liên quan đến bệnh tật mắt
1
Từ đó con mắt đã bị loại bỏ
2
Liên quan đến bệnh tật mắt