anomie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng thiếu tiêu chuẩn đạo đức; tình trạng vô tổ chứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alienation or social instability caused by erosion of standards and values.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anomieDạng gốc (base form)
- anomiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Durkheim's (1897 [1997]), "", , .
- , /: , .
Họ từ (word family)
cùng gốc anomieNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápanomie
- từ tiếng Hy Lạp cổἀνομίαanomía“lawlessness”