anointment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động xức bằng dầu hoặc chất lỏng khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of anointing with oil or other liquids.
- Đề cử chính thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An official nomination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anointmentDạng gốc (base form)
- anointmentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , year’s .