Dịch

anointment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động xức bằng dầu hoặc chất lỏng khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of anointing with oil or other liquids.
  2. Đề cử chính thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An official nomination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anointmentDạng gốc (base form)
  2. anointmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , year’s .

AI