Dịch

anointing

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xức dầudanh từanointment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anointingDạng gốc (base form)
  2. anointingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Anointing of the Sickdanh từ riêngBí tích Công giáo trong đó linh mục xức dầu cho người bệnh hoặc người sắp chết và cầu nguyện cho người đó được cứu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI