anointing
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự xức dầudanh từanointment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anointingDạng gốc (base form)
- anointingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Anointing of the Sickdanh từ riêng | danh từ riêng | Bí tích Công giáo trong đó linh mục xức dầu cho người bệnh hoặc người sắp chết và cầu nguyện cho người đó được cứu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha