Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anodally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Hướng tới cực dương
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Towards an anode.
Nguồn gốc
(etymology)
anodal
+
-ly
AI
1
Hướng tới cực dương
1
Hướng tới cực dương
1
Hướng tới cực dương