Dịch

annullable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể bỏ được, có thể bãi bỏ được, có thể thủ tiêu đượctính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being annulled.

Họ từ (word family)

cùng gốc annullable

Nguồn gốc (etymology)

AI