Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
annuler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người, hoặc cái đó, bãi bỏ
danh từ
One who, or that which, annuls.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
annuler
Dạng gốc
(base form)
annuler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
annul
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anulador
giống đực
Vòng tròn
AI
1
Người
1
Người
1
Người