Dịch

annuler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, bãi bỏdanh từOne who, or that which, annuls.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. annulerDạng gốc (base form)
  2. annulersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI