Dịch

annule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dải tròn được hình thành bởi hai rãnh ngang trên lớp biểu bì của một số tuyến trùng với sự phân chia rõ ràng; hình khuyêndanh từA circular band formed by two transverse grooves in the cuticle of some nematodes with consequent apparent segmentation; annulus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. annuleDạng gốc (base form)
  2. annulesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhannulus

AI