Dịch

annual rate

danh từ (noun)
US/ˈæn.ju.əl ˈɹeɪt/

Nghĩa chính

  1. Tỷ lệ hàng nămdanh từthe yearly percentage or amount

Ví dụ

  • .Tỷ lệ lạm phát hàng năm đạt ba phần trăm.

AI