Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
annual rate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
n
.
j
u
.
ə
l
ˈɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Tỷ lệ hàng năm
danh từ
the yearly percentage or amount
Ví dụ
The
annual
rate
of
inflation
reached
three
percent
.
Tỷ lệ lạm phát hàng năm đạt ba phần trăm.
AI
1
Tỷ lệ hàng năm
1
Tỷ lệ hàng năm
1
Tỷ lệ hàng năm