Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
annual aberration
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
n
.
j
u
.
ə
l
ˌ
æ
b
.
ə
ˈɹ
eɪ
.
ʃ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Độ lệch do chuyển động quỹ đạo của Trái Đất
danh từ
A deviation due to the Earth's orbital motion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
annual aberration
Dạng gốc
(base form)
annual aberration
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Độ lệch do chuyển động quỹ đạo của Trái Đất
1
Độ lệch do chuyển động quỹ đạo của Trái Đất
1
Độ lệch do chuyển động quỹ đạo của Trái Đất