Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
annexive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc sáp nhập
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to annexation.
2
Đồng nghĩa với copulative
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of copulative.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
copulative
AI
1
Liên quan đến việc sáp nhập
2
Đồng nghĩa với copulative
1
Liên quan đến việc sáp nhập
2
Đồng nghĩa với copulative
1
Liên quan đến việc sáp nhập
2
Đồng nghĩa với copulative