Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
annealment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình ủ
danh từ
The process, or the result of annealing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
annealment
Dạng gốc
(base form)
annealment
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anneal
+
-ment
AI
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình ủ
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình ủ
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình ủ