Dịch

annealing

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The heating of solid metal or glass to high temperatures and cooling it slowly so that its particles arrange into a defined lattice to remove residual stress.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. annealingDạng gốc (base form)
  2. annealingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

simulated annealingdanh từKỹ thuật xác suất để ước tính mức tối ưu tổng thể của một hàm nhất định, tương tự như quá trình ủ kim loại

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Không có quá trình ủ, chất lượng sản phẩm kim loại của chúng ta sẽ giảm sút.

AI