annealing
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The heating of solid metal or glass to high temperatures and cooling it slowly so that its particles arrange into a defined lattice to remove residual stress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- annealingDạng gốc (base form)
- annealingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| simulated annealingdanh từ | danh từ | Kỹ thuật xác suất để ước tính mức tối ưu tổng thể của một hàm nhất định, tương tự như quá trình ủ kim loại |
Ví dụ
- , .Không có quá trình ủ, chất lượng sản phẩm kim loại của chúng ta sẽ giảm sút.