Dịch

anko

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tương đậu đỏdanh từkhông đếm được (uncountable)A paste made of azuki beans.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật餡子anko

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • good-quality, , 98.
  • , , , honey-golden . , .

AI