Dịch

anpan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh ngọt Nhật Bản thường có nhân đậu đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Japanese sweet roll most commonly filled with red bean paste.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anpanDạng gốc (base form)
  2. anpansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtあんパンanpan

Ví dụ

  • , .

AI