Nghĩa chính
- Món đồ trang sức đeo quanh mắt cá chân: vòng chândanh từA piece of jewelry worn around the ankle: an anklet.
- Màn hình mắt cá chândanh từAn ankle monitor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ankle braceletDạng gốc (base form)
- ankle braceletsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .