Dịch

ankle bracelet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món đồ trang sức đeo quanh mắt cá chân: vòng chândanh từA piece of jewelry worn around the ankle: an anklet.
  2. Màn hình mắt cá chândanh từAn ankle monitor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ankle braceletDạng gốc (base form)
  2. ankle braceletsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI