Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ankaramite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại đá núi lửa cụ thể
danh từ
A specific type of volcanic rock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ankaramite
Dạng gốc
(base form)
ankaramite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Ankaramy
+
-ite
AI
1
Loại đá núi lửa cụ thể
1
Loại đá núi lửa cụ thể
1
Loại đá núi lửa cụ thể