Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anix
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với anise
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of anise.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anise
AI
1
Đồng nghĩa với anise
1
Đồng nghĩa với anise
1
Đồng nghĩa với anise