Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anisogamic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bất đẳng giao (dị giao)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to anisogamy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anisogamic
anisogam
y
Liên kết tình dục hoặc hôn nhân liên quan đến các đối tác có địa vị xã hội rất khác nhau
danh từ
anisogam
ous
Kết hôn với một người có độ tuổi chênh lệch lớn bất thường so với tuổi của mình
tính từ
AI
1
Bất đẳng giao (dị giao)
1
Bất đẳng giao (dị giao)
1
Bất đẳng giao (dị giao)