Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anisodactylous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có chân khác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
anisodactyl
Nguồn gốc
(etymology)
aniso-
+
-dactyl
+
-ous
AI
1
Có chân khác
1
Có chân khác
1
Có chân khác