Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anionicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của anion
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being anionic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anionicity
poly
anionicity
Điều kiện đa nhân
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
anionic
+
-ity
AI
1
Chất lượng của anion
1
Chất lượng của anion
1
Chất lượng của anion