animalicide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc giết một con vật (cũng được sử dụng trong lịch sử và mang tính xúc phạm để giết một người được coi là hạ nhân)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of an animal (also used historically and offensively for the killing of a person who is regarded as subhuman).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- animalicideDạng gốc (base form)
- animalicidesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
animal-icide
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] , , , . , .
- […] , .