Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
animal tester
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
n
.
ə
.
m
ə
l
ˈ
t
ɛ
s
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Người tham gia thử nghiệm động vật
danh từ
One who engages in animal testing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
animal tester
Dạng gốc
(base form)
animal tester
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tham gia thử nghiệm động vật
1
Người tham gia thử nghiệm động vật
1
Người tham gia thử nghiệm động vật