animal charcoal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Than mịn được điều chế bằng cách nung xương trong bình kín; được sử dụng làm chất lọc trong quá trình tinh chế đường, và làm chất hấp phụ và khử trùngdanh từkhông đếm được (uncountable)A fine charcoal prepared by calcining bones in a closed vessel; used as a filtering agent in sugar refining, and as an adsorbent and disinfectant.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)