Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
animal activist
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
n
.
ə
.
m
ə
l
ˈ
æ
k
.
t
ɪ
.
v
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người đóng vai trò tích cực trong việc bảo vệ quyền lợi động vật
danh từ
A person who takes an active role in animal welfare.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
animal activist
Dạng gốc
(base form)
animal activist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đóng vai trò tích cực trong việc bảo vệ quyền lợi động vật
1
Người đóng vai trò tích cực trong việc bảo vệ quyền lợi động vật
1
Người đóng vai trò tích cực trong việc bảo vệ quyền lợi động vật