Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aniline purple
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
.
n
ɪ
.
l
i
n
ˈ
p
ɝ.
p
l
̩/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mauveine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of mauveine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mauveine
AI
1
Đồng nghĩa với mauveine
1
Đồng nghĩa với mauveine
1
Đồng nghĩa với mauveine