Dịch

aniline purple

danh từ (noun)
US/ˈæ.nɪ.lin ˈpɝ.pl̩/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mauveinedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of mauveine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI