Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anholonomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống anholonomic
danh từ
An anholonomic system
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anholonomy
Dạng gốc
(base form)
anholonom
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
an-
+
holonomy
AI
1
Hệ thống anholonomic
1
Hệ thống anholonomic
1
Hệ thống anholonomic