Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
angloid
danh từ
(noun)
/ˈ
æ
ŋ
ɡ
l
ɔɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Người Anh hoặc người gốc Anh
danh từ
An English person or person of English ancestry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
angloid
Dạng gốc
(base form)
angloid
s
Số nhiều
(plural)
Angloid
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
Angloid
on
the
inside
.”
You
may
not
be
familiar
with
this
term
.
When
I
first
heard
it
I
had
to
look
it
up
.
It
is
a
derogatory
term
for
white
people
.
AI
1
Người Anh hoặc người gốc Anh
1
Người Anh hoặc người gốc Anh
1
Người Anh hoặc người gốc Anh