Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angle tie
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
ŋ
.
ɡ
ə
l
ˈ
t
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Nẹp góc
danh từ
angle brace
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
angle tie
Dạng gốc
(base form)
angle tie
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nẹp góc
1
Nẹp góc
1
Nẹp góc