Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angle stealing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
ŋ
.
ɡ
ə
l
ˈ
s
t
i
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật chống radar mà kẻ đánh cắp góc dựa vào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The antiradar technique on which the angle stealer is based.
AI
1
Kỹ thuật chống radar mà kẻ đánh cắp góc dựa vào
1
Kỹ thuật chống radar mà kẻ đánh cắp góc dựa vào
1
Kỹ thuật chống radar mà kẻ đánh cắp góc dựa vào