Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angle bisector
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
ŋ
.
ɡ
ə
l
ˈ
b
aɪ
ˌ
s
ɛ
k
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Tia chia góc thành hai phần bằng nhau
danh từ
A ray that divides an angle into two equal parts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
angle bisector
Dạng gốc
(base form)
angle bisector
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tia chia góc thành hai phần bằng nhau
1
Tia chia góc thành hai phần bằng nhau
1
Tia chia góc thành hai phần bằng nhau