Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angiocarp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả bọc, quả kín
danh từ
An angiocarpous fruit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
angiocarp
Dạng gốc
(base form)
angiocarp
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
angio
+
carp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
angiocarp
angiocarp
ous
Mô tả một loại cây có quả nằm trong một vỏ bọc chứ không phải là một phần của đài hoa
tính từ
angiocarp
ian
Mô tả cây angiocarpous
tính từ
AI
1
Quả bọc
1
Quả bọc
1
Quả bọc