Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angioarchitectonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến kiến trúc mạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to angioarchitectonics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
angioarchitectonic
angioarchitectonic
s
Cấu tạo và hình thành mạch máu
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
angio-
+
architectonic
AI
1
Liên quan đến kiến trúc mạch
1
Liên quan đến kiến trúc mạch
1
Liên quan đến kiến trúc mạch