Dịch

angio-CT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chụp cắt lớp vi tính mạch máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Computed tomography angiography.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. angio-CTDạng gốc (base form)
  2. angio-CTsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI