Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anginose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) bệnh viêm họng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to angina; anginous.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anginose
angin
a
Cơn đau thắt
danh từ
angin
al
Xem angina
tính từ
angino
us
(thuộc) bệnh viêm họng
tính từ
AI
1
(thuộc) bệnh viêm họng
1
(thuộc) bệnh viêm họng
1
(thuộc) bệnh viêm họng