Dịch

angel-lore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiến thức, giáo lý, nghiên cứu hoặc lịch sử của các thiên thầndanh từkhông đếm được (uncountable)The knowledge, doctrine, study, or history of angels.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , . .

AI