Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aneurysmal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) chứng phình mạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or causing aneurysms
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aneurysmal
aneurysm
Chứng phình mạch
danh từ
aneurysma
tic
Mô tả mạch máu bị phình động mạch; chứng phình động mạch
tính từ
aneurysmal
ly
Một cách phình động mạch
trạng từ
non
aneurysmal
Không liên quan đến hoặc do chứng phình động mạch gây ra
tính từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
aneurysm
+
-al
AI
1
(thuộc) chứng phình mạch
1
(thuộc) chứng phình mạch
1
(thuộc) chứng phình mạch