Dịch

anet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thì là thảo mộc; cũng là hạt thì làdanh từkhông đếm được (uncountable)The herb dill; also dillseed.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạianet
  2. từ tiếng Pháp trung đạianet
  3. từ tiếng Latinhanēthum“dill; anise”

AI