Nghĩa chính
- Thì là thảo mộc; cũng là hạt thì làdanh từkhông đếm được (uncountable)The herb dill; also dillseed.
Họ từ (word family)
cùng gốc anetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạianet
- từ tiếng Pháp trung đạianet
- từ tiếng Latinhanēthum“dill; anise”