Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anenterous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không ruột
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a stomach or an intestine.
Nguồn gốc
(etymology)
an-
+
entero-
+
-ous
AI
1
Không ruột
1
Không ruột
1
Không ruột