Dịch

anencephalic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc biểu hiện bệnh nãotính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or exhibiting anencephaly.
  2. Ngu ngốc, không có đầu óctính từStupid, brainless
  3. Người, đặc biệt là thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, bị ảnh hưởng bởi chứng thiếu nãodanh từA person, especially a fetus or newborn, affected by anencephaly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anencephalicDạng gốc (base form)
  2. anencephalicsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI