anencephalic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc biểu hiện bệnh nãotính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or exhibiting anencephaly.
- Ngu ngốc, không có đầu óctính từStupid, brainless
- Người, đặc biệt là thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, bị ảnh hưởng bởi chứng thiếu nãodanh từA person, especially a fetus or newborn, affected by anencephaly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anencephalicDạng gốc (base form)
- anencephalicsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha