Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
androgenization
danh từ
(noun)
UK
/ˌa
n
d
ɹ
ə
dʒ
ə
n
ʌ
ɪ
ˈ
z
eɪ
ʃ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Sự phát triển các đặc điểm sinh dục nam, đặc biệt là sau khi điều trị bằng nội tiết tố androgen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The development of male sexual characteristics, especially after treatment with androgens.
Nguồn gốc
(etymology)
androgenize
+
-ation
AI
1
Sự phát triển các đặc điểm sinh dục nam
1
Sự phát triển các đặc điểm sinh dục nam
1
Sự phát triển các đặc điểm sinh dục nam