Dịch

Anders

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈændɚz/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Đan Mạch, tiếng Iceland, tiếng Na Uy hoặc tiếng Thụy Điển, tương đương với tên Andrew trong tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from Danish, Icelandic, Norwegian, or Swedish, equivalent to English Andrew.

Cụm từ (phrase)

Anderson squatdanh từDạng bài tập squat được bắt đầu từ vị trí dưới cùng
Anderson Countydanh từ riêngMột trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Garnett. Được đặt theo tên của Joseph C. Anderson

Ví dụ

  • 77 – – .
  • 24, 1968, 8 , , .
  • now-iconic “” 8 1968 .

AI