Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
and stuff
cụm từ
(phrase)
UK
/
ə
n
d
ˈ
s
t
ʌ
f
/
US
/
ə
n
d
ˈ
s
t
ʊ
f
/
Nghĩa chính
1
Và những thứ tương tự
cụm từ
Synonym of and all.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
and all
Ví dụ
All
those
bones
and
stuff
are
floating
towards
the
ship
.
Sami
left
food
and
stuff
everywhere
.
Are
there
going
to
be
fireworks
and
stuff
at
that
festival
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Và những thứ tương tự
1
Và những thứ tương tự
1
Và những thứ tương tự