Dịch

and stuff

cụm từ (phrase)
UK/ənd ˈstʌf/US/ənd ˈstʊf/

Nghĩa chính

  1. Và những thứ tương tựcụm từSynonym of and all.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI