Dịch

and counting

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Dùng để chỉ ra rằng con số được đề cập trước đó liên tục thay đổi, tức là tăng hoặc giảmcụm từUsed to show that the number previously mentioned is continuously changing, i.e. increasing or decreasing.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 100,000 — .
  • , , . .
  • .

AI