Dịch

ancilla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phụ kiện hoặc phụ kiệndanh từAn auxiliary or accessory
  2. Một chút ancilladanh từAn ancilla bit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ancillaDạng gốc (base form)
  2. ancillae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

ancilla bitdanh từBit bổ sung (chữ số nhị phân) được sử dụng để thực hiện các phép toán logic không thể đảo ngược
ancillary reliefdanh từTrong luật pháp Anh, việc hỗ trợ tài chính được áp dụng sau khi nộp đơn xin ly hôn, hủy hôn hoặc ly thân hợp pháp
ancillary travel servicesdanh từCác dịch vụ bổ sung mà nhà cung cấp dịch vụ du lịch và hãng hàng không cung cấp cho khách hàng ngoài các sản phẩm hoặc dịch vụ cốt lõi của họ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người giúp việc
  1. A maid.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhancilla“maid, slave-girl”

Ví dụ

  • two-qubit .
  • .
  • ‘ ,’ , […]

AI