Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anchoritic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem anchorite
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an anchorite.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anchoritic
anchorit
e
Người ở ẩn, ẩn sĩ
danh từ
anchoritic
ally
Theo cách của một mỏ neo; một cách ẩn dật
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
anchorite
+
-ic
AI
1
Xem anchorite
1
Xem anchorite
1
Xem anchorite