Nghĩa chính
- Tổ tiên hoặc tổ tiên nữ; một người tiền nhiệmdanh từA female forebear or ancestor; a predecessoress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ancestrixDạng gốc (base form)
- ancestrixesSố nhiều (plural)
- ancestrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa