Dịch

ancestrix

danh từ (noun)
UK/ˈæn.sɪs.tɹɪks/

Nghĩa chính

  1. Tổ tiên hoặc tổ tiên nữ; một người tiền nhiệmdanh từA female forebear or ancestor; a predecessoress.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ancestrixDạng gốc (base form)
  2. ancestrixesSố nhiều (plural)
  3. ancestrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI