Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ancestorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tổ tiên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Ancestral.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ancestorial
ancestorial
ly
Trong bối cảnh tổ tiên
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
ancestor
+
-ial
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
solariego
Tổ tiên
AI
1
Tổ tiên
1
Tổ tiên
1
Tổ tiên